|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Xử lý bề mặt: | Nắp mạ kẽm, được phủ PVC | Lớp phủ kẽm: | ≥ 270g/m2 |
|---|---|---|---|
| Kích cỡ: | 2m x 1m x 1m | Ứng dụng: | Kiểm soát xói mòn, giữ tường, cảnh quan |
| sự kéo dài: | ≥ 10% | Đường kính dây: | 3.0mm |
| Sản phẩm_name: | Lồng gabion | Vật liệu: | Dây thép mạ kẽm |
| Độ bền: | Lâu dài | Độ bền kéo: | 350-500n/mm² |
| Kích thước mắt lưới: | 50mm x 50mm | Cài đặt: | Dễ dàng và nhanh chóng |
| Đầu nối: | C Nhẫn | Phương pháp lắp ráp: | mối ràng buộc cốt lõi |
| Bưu kiện: | pallet hoặc trong gói | ||
| Làm nổi bật: | Hexagonal Gabion Wall Cages,Hot Dip Galvanized Gabion Cages,Gabion Cages for Riverbank Protection |
||
| Attribute | Value |
|---|---|
| Surface Treatment | Hot-dipped galvanized, PVC coated |
| Zinc Coating | ≥ 270g/m² |
| Size | 2m x 1m x 1m |
| Application | Erosion control, retaining walls, landscaping |
| Elongation | ≥ 10% |
| Wire Diameter | 3.0mm |
| Material | Galvanized steel wire |
| Durability | Long-lasting |
| Tensile Strength | 350-500N/mm² |
| Mesh Size | 50mm x 50mm |
| Installation | Easy and quick |
| Connectors | C rings |
| Assembly Method | Spiral binding |
| Package | Pallet or in bundle |
| Size | Wire Diameter | Diaphragm | Length | Width | Height | Sqm | Color | Surface Treatment |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 60*80mm 80*100mm 100*120mm | 2.0-4.0mm (2.2mm,2.7mm,3.0mm,3.05mm common) | 1 | 2m | 1m | 0.5m | 7.5㎡ | Silver, Dark, Green, Gray, Black | Hot dip galvanized PVC coated PE coated Galfan |
| 1 | 2m | 1m | 1m | 11㎡ | ||||
| 2 | 3m | 1m | 0.5m | 10.5㎡ | ||||
| 2 | 3m | 1m | 1m | 16㎡ | ||||
| 3 | 4m | 1m | 0.5m | 14.5㎡ | ||||
| 3 | 4m | 1m | 1m | 21㎡ |
Người liên hệ: Miss. Linda
Tel: +86 177 1003 8900
Fax: 86-318-7020290